Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
灯塔燈塔

dēng tǎ

灯塔 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 灯塔 trong tiếng Việt

hải đăng; LT:座[zuo4]

Tra từ liên quan