Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
登陆登陸

dēng lù

登陆 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 登陆 trong tiếng Việt

đổ bộ; lên bờ; đổ bộ (của bão, v.v.); đăng nhập (cách dùng sai thường gặp của 登錄|登录[deng1 lu4])

Tra từ liên quan