Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
灯泡燈泡

dēng pào

灯泡 là gì?

Tiếng lóng xã hộiTiếng lóng

Nghĩa của từ 灯泡 trong tiếng Việt

bóng đèn; xem thêm 電燈泡|电灯泡[dian4 deng1 pao4]; người thứ ba hoặc người không mời mà đến phá đám hẹn hò của cặp đôi (tiếng lóng); LT:個|个[ge4]

Tra từ liên quan