磴口
huyện Đăng Khẩu ở Ba Ngạn Náo Nhĩ 巴彥淖爾|巴彦淖尔[Ba1 yan4 nao4 er3], Nội Mông
huyện Đăng Khẩu ở Ba Ngạn Náo Nhĩ 巴彥淖爾|巴彦淖尔[Ba1 yan4 nao4 er3], Nội Mông
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
huyện Đăng Khẩu ở Ba Ngạn Náo Nhĩ 巴彥淖爾|巴彦淖尔[Ba1 yan4 nao4 er3], Nội Mông
›砀山县Dàng shān XiànDangshan, một huyện ở Tô Châu 宿州[Su4zhou1], An Huy
›砀山Dàng shānDangshan, một huyện ở Túc Châu 宿州[Su4zhou1], An Huy
›碟片dié piànđĩa; Lượng từ: 張|张[zhang1]
›碟子dié ziđĩa nhỏ; đĩa; Lượng từ: 盤|盘[pan2]
›碟仙dié xiānmột hình thức bói toán giống như bàn cầu cơ, trong đó người tham gia dùng ngón trỏ để đẩy một đĩa nhỏ trên…
›碘酸diǎn suānaxit iodic
›碘化银diǎn huà yínbạc iodua
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.