灯笼裤燈籠褲 dēng lóng kù 灯笼裤 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 灯笼裤 trong tiếng Việt quần chẽn; quần knickerbocker; quần plus four 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan