登机廊桥登機廊橋 dēng jī láng qiáo 登机廊桥 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 登机廊桥 trong tiếng Việt cầu nối lên máy bay; cầu hành khách lên máy bay 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan