Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
登记表登記表

dēng jì biǎo

登记表 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 登记表 trong tiếng Việt

phiếu đăng ký

Tra từ liên quan