Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
登轮登輪

dēng lún

登轮 là gì?

登轮 [dēng lún] có nghĩa là lên tàu.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 登轮 trong tiếng Việt

lên tàu

Cách đọc và ghi nhớ 登轮

登轮 được đọc là dēng lún, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lên tàu”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan