Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
登山扣

dēng shān kòu

登山扣 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 登山扣 trong tiếng Việt

móc leo núi

Tra từ liên quan