澄清
澄清 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 澄清 trong tiếng Việt
lắng (chất lỏng); trở nên trong (bằng cách lắng cặn); kết tủa (hóa học); sắp xếp; dẹp loạn
lắng (chất lỏng); trở nên trong (bằng cách lắng cặn); kết tủa (hóa học); sắp xếp; dẹp loạn