Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
登记用户登記用戶

dēng jì yòng hù

登记用户 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 登记用户 trong tiếng Việt

người dùng đã đăng ký

Tra từ liên quan