Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
登机楼登機樓

dēng jī lóu

登机楼 là gì?

登机楼 [dēng jī lóu] có nghĩa là nhà ga sân bay.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 登机楼 trong tiếng Việt

nhà ga sân bay

Cách đọc và ghi nhớ 登机楼

登机楼 được đọc là dēng jī lóu, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nhà ga sân bay”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan