Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin C

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ C, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

6.639 từ sẵn sàng
超级杯
Chāo jí bēi

Siêu cúp (các môn thể thao khác nhau); Super Bowl (trận chung kết bóng bầu dục Mỹ)

Cụm từ
超级传播者
chāo jí chuán bō zhě

siêu lây nhiễm (dịch tễ học)

Cụm từ
超级大国
chāo jí dà guó

cường quốc

Cụm từ
炒鸡蛋
chǎo jī dàn

trứng bác

Cụm từ
超级电脑
chāo jí diàn nǎo

(Đài Loan) siêu máy tính

Cụm từ
潮解
cháo jiě

hóa lỏng; dung hóa (hóa học)

Cụm từ
超界
chāo jiè

siêu giới (phân loại học)

Cụm từ
潮解性
cháo jiě xìng

dễ chảy rữa

Cụm từ
超级计算
chāo jí jì suàn

siêu máy tính

Cụm từ
超级计算机
chāo jí jì suàn jī

siêu máy tính

Cụm từ
超级链接
chāo jí liàn jiē

siêu liên kết (trong HTML)

Cụm từ
抄近
chāo jìn

đi đường tắt

Cụm từ
朝觐
cháo jìn

hoàng đế thiết triều; nhiệm vụ bá quan bày tỏ lòng tôn kính với quân chủ; hành hương (Hồi giáo)

Cụm từ
抄经士
chāo jīng shì

người chép kinh; người viết thuê

Cụm từ
超经验
chāo jīng yàn

siêu kinh nghiệm; ngoài kinh nghiệm của một người

Cụm từ
抄近路
chāo jìn lù

đi đường tắt

Cụm từ
抄近儿
chāo jìn r

biến thể er hoá của 抄近[chao1 jin4]

Cụm từ
超级跑车
chāo jí pǎo chē

siêu xe; viết tắt thành 超跑|超跑[chao1 pao3]

Viết tắt
超级强国
chāo jí qiáng guó

siêu cường quốc

Cụm từ
超级市场
chāo jí shì chǎng

siêu thị

Cụm từ
超级碗
Chāo jí Wǎn

Super Bowl (trận chung kết bóng bầu dục Mỹ)

Cụm từ
超基性岩
chāo jī xìng yán

đá siêu bazơ (địa chất, đá chứa dưới 45 phần trăm silicat)

Cụm từ
超绝
chāo jué

vượt trội; xuất sắc; ưu tú; độc đáo

Cụm từ
超距作用
chāo jù zuò yòng

tác động từ xa (ví dụ: lực hấp dẫn)

Cụm từ
朝劳动党
Cháo Láo dòng dǎng

Đảng Lao động Triều Tiên (WPK), đảng cầm quyền của Triều Tiên

Cụm từ
炒冷饭
chǎo lěng fàn

xào cơm nguội; bóng gió: nhai lại câu chuyện cũ; làm lại sản phẩm cũ kỹ

Cụm từ
超联
chāo lián

(thể thao) siêu giải đấu

Cụm từ
超连结
chāo lián jié

(Đài Loan) siêu liên kết

Cụm từ
超链接
chāo liàn jiē

siêu liên kết

Cụm từ
超链结
chāo liàn jié

(Đài Loan) siêu liên kết

Cụm từ