Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
抽离抽離

chōu lí

抽离 là gì?

抽离 [chōu lí] có nghĩa là loại bỏ; rút khỏi sự tham gia; tách rời.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 抽离 trong tiếng Việt

  1. loại bỏ
  2. rút khỏi sự tham gia
  3. tách rời

Cách đọc và ghi nhớ 抽离

抽离 được đọc là chōu lí, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “loại bỏ; rút khỏi sự tham gia; tách rời”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan