Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
丑话醜話

chǒu huà

丑话 là gì?

丑话 [chǒu huà] có nghĩa là lời lẽ khó nghe; thô tục; tục tĩu.

Tiếng lóng xã hộiTiếng lóng⚠ Ngôn ngữ nhạy cảm

Nghĩa của từ 丑话 trong tiếng Việt

  1. lời lẽ khó nghe
  2. thô tục
  3. tục tĩu

Cách đọc và ghi nhớ 丑话

丑话 được đọc là chǒu huà, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm tiếng lóng xã hội. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lời lẽ khó nghe; thô tục; tục tĩu”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan