丑话说在前头
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
丑话说在前头
hãy nói về những điều không hay trước; hãy thẳng thắn
Giản thể丑话说在前头
Phồn thể醜話說在前頭
Số chữ Hán6 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng