丑牛 chǒu niú 丑牛 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 丑牛 trong tiếng Việt Năm 2, năm con Trâu hoặc con Bò (ví dụ: 2009) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan