Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
臭脸臭臉

chòu liǎn

臭脸 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 臭脸 trong tiếng Việt

mặt chua; mặt cau có; LT:張|张[zhang1],副[fu4]

Tra từ liên quan