臭脸臭臉 chòu liǎn 臭脸 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 臭脸 trong tiếng Việt mặt chua; mặt cau có; LT:張|张[zhang1],副[fu4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan