Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
丑角

chǒu jué

丑角 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 丑角 trong tiếng Việt

vai hề trong kinh kịch; chú hề; người pha trò

Tra từ liên quan