仇恨
ghét; thù hận; thù địch; thù oán
ghét; thù hận; thù địch; thù oán
仇恨 thường mang nghĩa “ghét”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 仇恨, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
hận thù và muốn trả thù
›仇恨罪chóu hèn zuìtội ác thù hận
›仇恨罪行chóu hèn zuì xíngtội ác thù hận
›仇家chóu jiākẻ thù; địch
›仇外chóu wàicảm thấy thù địch với người nước ngoài hoặc người ngoài; bài ngoại
›仇视chóu shìxem ai đó như kẻ thù; căm ghét
›仇雠chóu chóu(văn học) kẻ thù; địch
›仇人chóu rénkẻ thù; kẻ địch cá nhân của mình
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.