Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
抽筋

chōu jīn

抽筋 là gì?

抽筋 [chōu jīn] có nghĩa là chuột rút; vọp bẻ; bị căng cơ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 抽筋 trong tiếng Việt

  1. chuột rút
  2. vọp bẻ
  3. bị căng cơ

Cách đọc và ghi nhớ 抽筋

抽筋 được đọc là chōu jīn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chuột rút; vọp bẻ; bị căng cơ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan