Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin C

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ C, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

6.639 từ sẵn sàng
谗佞
chán nìng

nói xấu người này trong khi nịnh bợ người khác; kẻ nịnh nọt vu khống

Cụm từ
茶农
chá nóng

người trồng trà

Cụm từ
产品
chǎn pǐn

hàng hóa; sản phẩm; hàng; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
铲平
chǎn píng

san phẳng; làm phẳng; phá hủy hoàn toàn

Cụm từ
产品结构
chǎn pǐn jié gòu

cơ cấu sản phẩm

Cụm từ
产品经理
chǎn pǐn jīng lǐ

giám đốc sản phẩm

Cụm từ
产婆
chǎn pó

bà đỡ

Cụm từ
产期
chǎn qī

thời kỳ sinh; giai đoạn chuyển dạ; ở cữ

Cụm từ
骣骑
chǎn qí

cưỡi ngựa không yên

Cụm từ
产前
chǎn qián

trước sinh; tiền sản

Cụm từ
产钳
chǎn qián

kẹp sản khoa

Cụm từ
产前检查
chǎn qián jiǎn chá

khám thai; kiểm tra trước sinh

Cụm từ
铲球
chǎn qiú

tắc bóng trượt (bóng đá)

Cụm từ
产区
chǎn qū

nơi sản xuất; địa điểm sản xuất

Cụm từ
产权
chǎn quán

quyền sở hữu

Cụm từ
缠扰
chán rǎo

quấy rối; làm phiền

Cụm từ
缠绕
chán rào

xoắn; quấn; quấn quanh; quấy rầy; làm phiền

Cụm từ
缠绕茎
chán rào jīng

dây leo; thân quấn

Cụm từ
馋人
chán rén

làm chảy nước miếng; ngon miệng; người tham ăn; người háu ăn

Cụm từ
孱弱
chán ruò

mỏng manh; yếu đuối; bất lực; yếu

Cụm từ
产褥期
chǎn rù qī

thời kỳ hậu sản; thời kỳ sau sinh (giai đoạn sáu tuần sau sinh)

Cụm từ
产褥热
chǎn rù rè

sốt hậu sản; sốt sản hậu; sốt sau sinh

Cụm từ
缠身
chán shēn

(về bệnh tật, nợ nần, v.v.) đeo bám; làm sa lầy; làm bận tâm

Cụm từ
产生
chǎn shēng

phát sinh; hình thành; xảy ra; tạo ra; làm phát sinh; dẫn đến; sản xuất; sinh ra; tạo thành

Cụm từ
颤声
chàn shēng

rung (giọng); xem thêm 顫聲|颤声[zhan4 sheng1]

Cụm từ
禅师
chán shī

thiền sư

Cụm từ
阐示
chǎn shì

minh họa

Cụm từ
阐释
chǎn shì

giải thích; diễn giải; dịch; giải nghĩa

Cụm từ
铲屎官
chǎn shǐ guān

(từ mới) (khẩu ngữ) chủ nuôi thú cưng (nghĩa đen: "quan chức phụ trách dọn phân")

Khẩu ngữ
缠手
chán shǒu

rắc rối; khó xử lý

Cụm từ