Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
冲打衝打

chōng dǎ

冲打 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 冲打 trong tiếng Việt

(sóng, mưa, v.v.) đập vào; tấn công

Tra từ liên quan