Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
重复节重複節

chóng fù jié

重复节 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 重复节 trong tiếng Việt

đoạn lặp lại (mạng)

Tra từ liên quan