Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
重点重點

chóng diǎn

重点 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 重点 trong tiếng Việt

kể lại (ví dụ: kết quả bầu cử); đánh giá lại

Tra từ liên quan