重点重點 chóng diǎn 重点 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 重点 trong tiếng Việt kể lại (ví dụ: kết quả bầu cử); đánh giá lại 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan