Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
重迭

chóng dié

重迭 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 重迭 trong tiếng Việt

biến thể của 重疊|重叠[chong2 die2]

Tra từ liên quan