Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
重合

chóng hé

重合 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 重合 trong tiếng Việt

trùng khớp; trùng hợp

Tra từ liên quan