Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
重叠重疊

chóng dié

重叠 là gì?

重叠 [chóng dié] có nghĩa là chồng chéo; chồng lên; chéo nhau; trùng lặp; lắp vào nhau; sự chồng lên; một lớp trên một lớp; sự chồng chéo; sự trùng lặp; lặp từ (trong ngữ pháp tiếng Trung, ví dụ: 散散步 [san4 san4 bu4] đi dạo).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 重叠 trong tiếng Việt

  1. chồng chéo
  2. chồng lên
  3. chéo nhau
  4. trùng lặp
  5. lắp vào nhau
  6. sự chồng lên
  7. một lớp trên một lớp
  8. sự chồng chéo
  9. sự trùng lặp
  10. lặp từ (trong ngữ pháp tiếng Trung, ví dụ: 散散步 [san4 san4 bu4] đi dạo)

Cách đọc và ghi nhớ 重叠

重叠 được đọc là chóng dié, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chồng chéo; chồng lên; chéo nhau; trùng lặp; lắp vào nhau; sự chồng lên; một lớp trên một lớp; sự chồng chéo; sự trùng lặp; lặp từ (trong ngữ pháp tiếng Trung, ví dụ: 散散步 [san4…”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan