Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
重复语境重複語境

chóng fù yǔ jìng

重复语境 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 重复语境 trong tiếng Việt

ngữ cảnh trùng lặp

Tra từ liên quan