重复性劳损重複性勞損 chóng fù xìng láo sǔn 重复性劳损 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 重复性劳损 trong tiếng Việt chấn thương do căng thẳng lặp đi lặp lại (RSI) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan