Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
重复性劳损重複性勞損

chóng fù xìng láo sǔn

重复性劳损 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 重复性劳损 trong tiếng Việt

chấn thương do căng thẳng lặp đi lặp lại (RSI)

Tra từ liên quan