Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
崇奉

chóng fèng

崇奉 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 崇奉 trong tiếng Việt

tin vào (một vị thần hoặc thực thể siêu nhiên); thờ phụng

Tra từ liên quan