Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
崇高

chóng gāo

崇高 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 崇高 trong tiếng Việt

  1. tráng lệ
  2. cao cả
Tra từ liên quan