冲动
có sự thôi thúc; bốc đồng; xung động; sự thôi thúc
có sự thôi thúc; bốc đồng; xung động; sự thôi thúc
冲动 thường mang nghĩa “có sự thôi thúc”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 冲动, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
xung lực (lực của vật đang chuyển động); (nghĩa bóng) động lực (khả năng phát triển tiến triển)
›冲劲chòng jìnsự năng động; sự hăng hái
›冲撞chōng zhuàngva chạm; chuyển động giật; cấn phạm; xúc phạm; kích động
›冲击chōng jītấn công; va đập; (sóng) vỗ vào; sốc; tác động
›冲击波chōng jī bōsóng xung kích; sóng nổ
›冲杀chōng shāxung kích
›冲向chōng xiànglao vào
›冲刺chōng cì(thể thao) chạy nước rút; bứt phá; lao tới; dốc sức để đạt mục tiêu khi gần đến hạn chót
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.