Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
充电宝充電寶

chōng diàn bǎo

充电宝 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 充电宝 trong tiếng Việt

sạc dự phòng; pin di động

Tra từ liên quan