重复 là gì?
重复 [chóng fù] có nghĩa là biến thể của 重複|重复[chong2 fu4].
Nghĩa của từ 重复 trong tiếng Việt
biến thể của 重複|重复[chong2 fu4]
Cách đọc và ghi nhớ 重复
重复 được đọc là chóng fù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 重複|重复[chong2 fu4]”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .