Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
充电充電

chōng diàn

充电 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 充电 trong tiếng Việt

sạc (pin); (ví von) nạp lại năng lượng (qua nghỉ ngơi); cập nhật kỹ năng và kiến thức

Tra từ liên quan