重复使力伤害
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
重复使力伤害
chấn thương do căng thẳng lặp đi lặp lại (RSI)
Giản thể重复使力伤害
Phồn thể重複使力傷害
Số chữ Hán6 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng