Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
重出江湖

chóng chū jiāng hú

重出江湖 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 重出江湖 trong tiếng Việt

(về một người) quay lại sau một thời gian không hoạt động; tham gia lại vào việc gì đó; (về thứ từng phổ biến) được hồi sinh; trở lại

Tra từ liên quan