充抵
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
充抵
xem 抵充[di3 chong1]
Giản thể充抵
Phồn thể充抵
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng