Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
充抵

chōng dǐ

充抵 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 充抵 trong tiếng Việt

xem 抵充[di3 chong1]

Tra từ liên quan