查询查詢 chá xún 查询 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 查询 trong tiếng Việt kiểm tra; hỏi; tham khảo (tài liệu,...); điều tra; thắc mắc 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan