茶叶茶葉 chá yè 茶叶 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 茶叶 trong tiếng Việt trà; lá trà; LT:盒[he2],罐[guan4],包[bao1],片[pian4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan