茶水 chá shuǐ 茶水 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 茶水 trong tiếng Việt nước trà pha số lượng lớn dùng lá trà rẻ tiền 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan