Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
查阅查閱

chá yuè

查阅 là gì?

查阅 [chá yuè] có nghĩa là tra cứu; tham khảo; tìm kiếm thứ gì đó trong nguồn tài liệu tham khảo.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 查阅 trong tiếng Việt

  1. tra cứu
  2. tham khảo
  3. tìm kiếm thứ gì đó trong nguồn tài liệu tham khảo

Cách đọc và ghi nhớ 查阅

查阅 được đọc là chá yuè, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tra cứu; tham khảo; tìm kiếm thứ gì đó trong nguồn tài liệu tham khảo”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan