查阅 là gì?
查阅 [chá yuè] có nghĩa là tra cứu; tham khảo; tìm kiếm thứ gì đó trong nguồn tài liệu tham khảo.
Nghĩa của từ 查阅 trong tiếng Việt
- tra cứu
- tham khảo
- tìm kiếm thứ gì đó trong nguồn tài liệu tham khảo
Cách đọc và ghi nhớ 查阅
查阅 được đọc là chá yuè, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tra cứu; tham khảo; tìm kiếm thứ gì đó trong nguồn tài liệu tham khảo”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .