Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
茶隼

chá sǔn

茶隼 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 茶隼 trong tiếng Việt

chim cắt nhỏ; chim cắt thường Âu-Á (Falco tinnunculus)

Tra từ liên quan