差误 là gì?
差误 [chā wù] có nghĩa là lỗi lầm.
Nghĩa của từ 差误 trong tiếng Việt
lỗi lầm
Cách đọc và ghi nhớ 差误
差误 được đọc là chā wù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lỗi lầm”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
差误 [chā wù] có nghĩa là lỗi lầm.
lỗi lầm
差误 được đọc là chā wù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lỗi lầm”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .