查水表
(tiếng lóng Internet) (cảnh sát) yêu cầu vào nhà với cớ kiểm tra đồng hồ nước; xông vào nhà người dân với lý do giả mạo
(tiếng lóng Internet) (cảnh sát) yêu cầu vào nhà với cớ kiểm tra đồng hồ nước; xông vào nhà người dân với lý do giả mạo
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
(tiếng lóng Internet) lập trình viên quèn
›cosc o s(tiếng lóng Internet) cosplay; hóa trang thành; mặc trang phục của
›CJBC J B(tiếng lóng Internet) không đáng với kỳ vọng
›查检chá jiǎnkiểm tra; tham khảo; tra cứu
›查核chá hékiểm tra
›查探chá tànkiểm tra; điều tra; thăm dò
›查明chá míngđiều tra và phát hiện; xác minh
›吃瓜群众chī guā qún zhòngquần chúng hóng chuyện
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.