Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
插手

chā shǒu

插手 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 插手 trong tiếng Việt

can thiệp vào; xen vào; sự can thiệp

Tra từ liên quan