Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
察言观色察言觀色

chá yán guān sè

察言观色 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 察言观色 trong tiếng Việt

cân nhắc lời nói và quan sát biểu cảm khuôn mặt (thành ngữ); nhìn thấu suy nghĩ của ai đó qua ngôn ngữ cơ thể

Tra từ liên quan