Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师
插锁

插锁

chā suǒ

khóa âm

Cụm từ Tiêu chuẩn
Giản thể插锁
Phồn thể插鎖
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026

Nghĩa của 插锁 trong tiếng Việt

khóa âm

Cách đọc và ghi nhớ nhanh

插锁 đọc là chā suǒ, thuộc nhóm cụm từ và có nghĩa chính là “khóa âm”.

Nội dung được cập nhật gần nhất ngày .

Từ cùng chủ đề