叉腰 là gì?
叉腰 [chā yāo] có nghĩa là chống nạnh.
Nghĩa của từ 叉腰 trong tiếng Việt
chống nạnh
Cách đọc và ghi nhớ 叉腰
叉腰 được đọc là chā yāo, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chống nạnh”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
叉腰 [chā yāo] có nghĩa là chống nạnh.
chống nạnh
叉腰 được đọc là chā yāo, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chống nạnh”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .